Tìm đường

Ngành nghể kinh doanh

Tên ngành Mã ngành Ngành chính
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800 Y
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010 N
Chăn nuôi khác 01490 N
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500 N
Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610 N
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620 N
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630 N
Xử lý hạt giống để nhân giống 01640 N
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040 N
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500 N
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620 N
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750 N
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790 N
Chăn nuôi gia cầm 0146 N
Chăn nuôi lợn 01450 N
Chế biến và bảo quản rau quả 1030 N
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620 N
Bán buôn thực phẩm 4632 N
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530 N
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 N
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120 N
Trồng cây lấy củ có chất bột 01130 N
Trồng cây có hạt chứa dầu 01170 N
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118 N
Chăn nuôi trâu, bò 01410 N
Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420 N
Chăn nuôi dê, cừu 01440 N
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120 N