Tìm đường

Ngành nghể kinh doanh

Tên ngành Mã ngành Ngành chính
Phá dỡ 43110 Y
Tái chế phế liệu 3830 N
Vận tải hành khách đường sắt 49110 N
Vận tải hàng hóa đường sắt 49120 N
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931 N
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933 N
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021 N
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221 N
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 N
Cho thuê xe có động cơ 7710 N
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 N
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 N
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990 N
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669 N
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530 N
Xây dựng nhà các loại 41000 N
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210 N
Xây dựng công trình công ích 42200 N
Chuẩn bị mặt bằng 43120 N
Hoàn thiện công trình xây dựng 43300 N
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900 N
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200 N
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420 N
Đại lý, môi giới, đấu giá 4610 N
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510 N
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520 N
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730 N