Tìm đường

Ngành nghể kinh doanh

Tên ngành Mã ngành Ngành chính
Xây dựng nhà các loại 41000 Y
Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110 N
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 N
Vận tải hành khách đường bộ khác 4932 N
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933 N
Dịch vụ ăn uống khác 56290 N
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 68100 N
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 N
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 N
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 N
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100 N
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118 N
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990 N
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610 N
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210 N
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 N
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661 N
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920 N
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210 N
Xây dựng công trình công ích 42200 N
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900 N
Chuẩn bị mặt bằng 43120 N
Lắp đặt hệ thống điện 43210 N
Hoàn thiện công trình xây dựng 43300 N
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511 N
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120 N
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200 N
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530 N
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530 N
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659 N
Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220 N