Tìm đường

Ngành nghể kinh doanh

Tên ngành Mã ngành Ngành chính
Xây dựng nhà các loại 41000 Y
Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110 N
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659 N
Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662 N
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 N
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610 N
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210 N
Dịch vụ ăn uống khác 56290 N
Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630 N
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110 N
Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100 N
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 N
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 N
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530 N
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 N
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530 N
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520 N
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910 N
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920 N
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210 N
Xây dựng công trình công ích 42200 N
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900 N
Phá dỡ 43110 N
Chuẩn bị mặt bằng 43120 N
Lắp đặt hệ thống điện 43210 N
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322 N
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290 N
Hoàn thiện công trình xây dựng 43300 N
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900 N
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510 N
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990 N