Tìm đường

Ngành nghể kinh doanh

Tên ngành Mã ngành Ngành chính
Xây dựng nhà các loại 41000 Y
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920 N
Bán buôn tổng hợp 46900 N
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933 N
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012 N
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021 N
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210 N
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 N
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610 N
Hoạt động tư vấn quản lý 70200 N
Quảng cáo 73100 N
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 N
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 N
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 N
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100 N
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 93290 N
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 N
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661 N
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659 N
Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120 N
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130 N
Sửa chữa thiết bị điện 33140 N
Sửa chữa thiết bị khác 33190 N
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200 N
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210 N
Xây dựng công trình công ích 42200 N
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900 N
Chuẩn bị mặt bằng 43120 N
Lắp đặt hệ thống điện 43210 N
Hoàn thiện công trình xây dựng 43300 N
Đại lý, môi giới, đấu giá 4610 N
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649 N
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520 N
Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220 N