Tìm đường

Ngành nghể kinh doanh

Tên ngành Mã ngành Ngành chính
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 Y
Trồng cây ăn quả 0121 N
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300 N
Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610 N
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630 N
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990 N
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220 N
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100 N
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200 N
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300 N
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120 N
Trồng cây lâu năm khác 01290 N
Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128 N
Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220 N
Chế biến và bảo quản rau quả 1030 N
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641 N
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 N
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 N
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120 N
Trồng cây lấy củ có chất bột 01130 N
Trồng cây có hạt chứa dầu 01170 N
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118 N
Trồng cây hàng năm khác 01190 N
Sản xuất giày dép 15200 N