Tìm đường

Ngành nghể kinh doanh

Tên ngành Mã ngành Ngành chính
Lắp đặt hệ thống điện 43210 Y
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300 N
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110 N
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933 N
Vận tải hành khách đường bộ khác 4932 N
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931 N
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 N
Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662 N
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661 N
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659 N
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520 N
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510 N
Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100 N
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 N
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 N
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290 N
Vệ sinh chung nhà cửa 81210 N
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730 N
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810 N
Giáo dục nghề nghiệp 8532 N
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990 N
Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300 N
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722 N
Khai thác và thu gom than non 05200 N
Khai thác và thu gom than cứng 05100 N
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 N
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649 N
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900 N
Hoàn thiện công trình xây dựng 43300 N
Thoát nước và xử lý nước thải 3700 N
Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000 N
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200 N
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140 N
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130 N
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400 N
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330 N
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320 N
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310 N
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710 N
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400 N
Thu gom rác thải không độc hại 38110 N
Thu gom rác thải độc hại 3812 N
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290 N
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322 N
Chuẩn bị mặt bằng 43120 N
Phá dỡ 43110 N
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900 N
Xây dựng công trình công ích 42200 N
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210 N
Xây dựng nhà các loại 41000 N
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000 N
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822 N
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210 N
Sản xuất linh kiện điện tử 26100 N