Tìm đường

Ngành nghể kinh doanh

Tên ngành Mã ngành Ngành chính
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610 Y
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010 N
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500 N
Xay xát và sản xuất bột thô 1061 N
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620 N
Sản xuất các loại bánh từ bột 10710 N
Sản xuất đường 10720 N
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730 N
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740 N
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750 N
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790 N
Sản xuất rượu vang 11020 N
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030 N
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040 N
Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630 N
Dịch vụ ăn uống khác 56290 N
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020 N
Chế biến và bảo quản rau quả 1030 N
Bán buôn gạo 46310 N
Bán buôn thực phẩm 4632 N
Bán buôn đồ uống 4633 N
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110 N
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 N
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210 N
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 N
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230 N
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210 N
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104 N