Tìm đường

Ngành nghể kinh doanh

Tên ngành Mã ngành Ngành chính
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 Y
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300 N
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600 N
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990 N
Dịch vụ đóng gói 82920 N
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300 N
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200 N
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219 N
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110 N
Cho thuê xe có động cơ 7710 N
Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100 N
Quảng cáo 73100 N
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110 N
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090 N
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 95110 N
Sửa chữa thiết bị liên lạc 95120 N
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290 N
Vệ sinh chung nhà cửa 81210 N
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100 N
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200 N
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200 N
Điều hành tua du lịch 79120 N
Đại lý du lịch 79110 N
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100 N
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730 N
Sao chép bản ghi các loại 18200 N
Dịch vụ liên quan đến in 18120 N
In ấn 18110 N
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 95210 N
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020 N
Lập trình máy vi tính 62010 N
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610 N
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620 N
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511 N
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290 N
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322 N
Lắp đặt hệ thống điện 43210 N
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900 N
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210 N
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200 N
Sửa chữa thiết bị khác 33190 N
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150 N
Sửa chữa thiết bị điện 33140 N
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130 N
Bán buôn gạo 46310 N
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641 N
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649 N
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229 N
Bốc xếp hàng hóa 5224 N
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022 N
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012 N
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011 N
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933 N
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931 N
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669 N
Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662 N
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659 N
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520 N
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510 N
Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120 N